Kiến Thức

BÀI 23 — Making an Appointment (Đặt lịch hẹn)

Thời gian là vàng bạc! Việc biết cách đặt lịch, dời lịch hay xác nhận một khung giờ gặp mặt bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn trông cực kỳ chuyên nghiệp và làm chủ thời gian của mình. Cùng "mở sổ tay" và học ngay nào!

1. Key Vocabulary (Từ vựng then chốt)

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
Appointment /əˈpɔɪntmənt/ Lịch hẹn (trang trọng)
Available /əˈveɪləbl/ Có sẵn / Rảnh / Còn trống
Reschedule /ˌriːˈskedʒuːl/ Thay đổi lịch sang thời gian khác
Confirm /kənˈfɜːrm/ Xác nhận
Time slot /taɪm slɑːt/ Khung giờ (trong một lịch trình)
Receptionist /rɪˈsepʃənɪst/ Nhân viên lễ tân

2. Professional Phrasings (Mẫu câu chuyên nghiệp)

  • Ngỏ ý đặt lịch:

    • I’d like to make an appointment. (Tôi muốn đặt một lịch hẹn.)

  • Kiểm tra thời gian trống:

    • Do you have any available time slots? (Bạn còn khung giờ nào trống không?)

    • How about Friday at 10 a.m.? (Thứ Sáu lúc 10 giờ sáng thì sao nhỉ?)

  • Thay đổi & Xác nhận:

    • Can I reschedule my appointment to next week? (Tôi có thể dời lịch sang tuần sau không?)

    • Please confirm the time via email. (Vui lòng xác nhận lại thời gian qua email giúp tôi.)


3. Real-life Dialogue (Đàm thoại thực tế)

Tình huống A: Gọi điện đặt lịch (Making a call)

  • A: Hello, I’d like to make an appointment for a check-up.

  • B: Sure. Any preferred day?

  • A: Is Friday afternoon possible?

  • B: Let me see... we have a 3 p.m. slot available. Does that work for you?

  • A: Yes, that's perfect.

Tình huống B: Khi có việc đột xuất (Rescheduling)

  • A: Hi, I have an appointment today, but something came up. Can I reschedule to Saturday?

  • B: Yes, we can do that. We have an opening at 9 a.m.

  • A: Great! Please confirm the time for me.

  • B: Done. See you on Saturday!


4. Practice Corner (Góc thực hành)

  1. Điền vào chỗ trống: “I’d like to make an appointment.”

  2. 3 cách hỏi "Có khung giờ nào rảnh không?":

    • Are there any openings this afternoon?

    • Do you have any free slots on Monday?

    • Is there any time available tomorrow?

  3. Dịch thuật: “Làm ơn xác nhận giúp mình thời gian.” Please confirm the time for me.


5. Language Notes (Lưu ý ngôn ngữ) ????

Để việc đặt lịch hẹn trở nên mượt mà, bạn cần chú ý các quy tắc nhỏ sau:

  • Appointment vs. Date:

    • Appointment: Dùng cho các cuộc hẹn trang trọng, công việc, y tế (Hẹn bác sĩ, đối tác, thợ cắt tóc).

    • Date: Chỉ dùng cho hẹn hò lãng mạn (Bạn trai/bạn gái). Đừng nhầm lẫn kẻo gây hiểu lầm nhé!

  • Cụm từ "Something came up": Đây là cách nói cực kỳ tự nhiên khi bạn muốn giải thích rằng "có việc đột xuất xảy ra" mà không cần đi quá sâu vào chi tiết đời tư.

  • Giới từ chỉ thời gian:

    • At + giờ cụ thể (at 3 p.m.).

    • On + ngày trong tuần (on Friday).

    • In + buổi trong ngày (in the afternoon).

  • Confirming: Sau khi đặt lịch xong, luôn nên chốt lại bằng câu: "Just to confirm, that's Friday at 3 p.m., right?" để chắc chắn cả hai bên đều hiểu đúng.


Pro Tip: Nếu bạn rảnh cả ngày, có thể nói: "I'm flexible" (Thời gian của tôi linh hoạt/sao cũng được) để người kia dễ dàng sắp xếp.

 


Chuẩn Hóa Tiếng Anh Emas - 15 NĂM KINH NGHIỆM đào tạo tiếng Anh cho người lớndoanh nghiệp.

Mang đến giải pháp đột phá giúp bạn nhanh chóng lấy lại căn bản và tự tin giao tiếp tiếng Anh sau 2-3 tháng

Administrator

Avatar Administrator

Công ty TNHH Giải Pháp Tin Học Trực Tuyến Nét Việt thành lập vào 14 tháng 6 năm 2010 và chính thức đi vào hoạt động vào ngày 31 tháng 8 năm 2010. Với một thời gian hình thành và phát triển không lâu. Tuy nhiên nhờ vào kinh nghiệm có được từ những thất bại cũng như những thành công của các Ông lớn trong lĩnh vực IT. Đúc kết và phát huy để cho ra đời một phương châm tối ưu cho con đường phát triển. ITNet đã và đang vững bước cạnh tranh với các đối thủ mạnh trong thương trường.

Top

Facebook