Kiến Thức

BÀI 26 — At a Hotel (Khách sạn)

Một chuyến đi hoàn hảo bắt đầu từ một thủ tục nhận phòng suôn sẻ. Từ việc hỏi về bữa sáng đến yêu cầu thẻ phòng, hãy trang bị ngay những "mẫu câu chìa khóa" để biến kỳ nghỉ của bạn trở nên dễ dàng và đẳng cấp hơn nhé!

1. Hospitality Vocabulary (Từ vựng ngành khách sạn)

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
Hotel /hoʊˈtel/ Khách sạn
Reservation /ˌrezərˈveɪʃn/ Việc đặt phòng trước
Check-in /tʃek ɪn/ Thủ tục nhận phòng
Check-out /tʃek aʊt/ Thủ tục trả phòng
Key card /kiː kɑːrd/ Thẻ từ (thẻ mở cửa phòng)
Service /ˈsɜːrvɪs/ Dịch vụ (phòng, giặt là...)

2. Front Desk Phrases (Mẫu câu tại quầy lễ tân)

  • Khi mới đến:

    • I have a reservation under the name [Your Name]. (Tôi đã đặt phòng dưới tên là...)

    • I’d like to check in, please. (Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.)

  • Hỏi về tiện ích:

    • What time is check-out? (Giờ trả phòng là khi nào?)

    • Is breakfast included in the price? (Giá phòng đã bao gồm bữa sáng chưa?)

  • Yêu cầu hỗ trợ:

    • Can I get another key card? (Tôi có thể xin thêm một thẻ phòng nữa không?)


3. Hotel Dialogues (Đàm thoại thực tế)

Tình huống A: Làm thủ tục nhận phòng (Checking in)

  • A: Hi, I have a reservation.

  • B: Great. May I see your ID or passport, please?

  • A: Sure, here it is. I’d like to check in now.

  • B: Your room is 502. Here is your key card. Enjoy your stay!

Tình huống B: Hỏi về dịch vụ ăn uống (About breakfast)

  • A: Excuse me, is breakfast included?

  • B: Yes, it is. We serve breakfast from 7 to 10 a.m. in the dining hall.

  • A: That's good to know. What time is check-out tomorrow?

  • B: Check-out is at 11 a.m.


4. Practice Corner (Góc thực hành)

  1. Điền vào chỗ trống: “I have a reservation.”

  2. 4 câu nên nói khi check-in (Gợi ý):

    • Is there free Wi-Fi in the room? (Trong phòng có Wi-Fi miễn phí không?)

    • Can someone help me with my bags? (Có ai giúp tôi mang hành lý không?)

    • Does the room have a sea view? (Phòng này có view hướng biển không?)

    • Could I have a wake-up call at 7 a.m.? (Tôi có thể đặt báo thức lúc 7 giờ sáng không?)

  3. Dịch thuật: “Bữa sáng có bao gồm không?” Is breakfast included?


5. Language Notes (Lưu ý ngôn ngữ) ????

Để kỳ nghỉ của bạn không gặp "sự cố", hãy bỏ túi các lưu ý sau:

  • Reservation vs. Booking: Cả hai đều có nghĩa là đặt trước. Tuy nhiên, "Reservation" nghe trang trọng hơn một chút.

  • Check-in/Check-out: * Check-in: Thường bắt đầu từ 2 giờ chiều (2 p.m.).

    • Check-out: Thường kết thúc trước 12 giờ trưa (12 p.m.).

    • Nếu bạn muốn nhận phòng sớm hoặc trả muộn, hãy hỏi về: Early check-in hoặc Late check-out.

  • Included vs. Extra: * Included: Đã bao gồm trong giá (miễn phí).

    • Extra charge/fee: Sẽ bị tính thêm phí (như đồ uống trong minibar).

  • Room Service: Đừng nhầm lẫn với dọn phòng thông thường. Room service là dịch vụ mang đồ ăn/thức uống lên tận phòng theo yêu cầu của bạn.

  • Trọng âm từ "Hotel": Rất nhiều người Việt nhấn âm đầu. Hãy nhớ nhấn vào âm tiết thứ hai: /hoʊˈtel/ nhé!


Travel Tip: "Always check the Wi-Fi password at the front desk before heading to your room!" (Luôn kiểm tra mật khẩu Wi-Fi tại quầy lễ tân trước khi lên phòng nhé!)

 


Chuẩn Hóa Tiếng Anh Emas - 15 NĂM KINH NGHIỆM đào tạo tiếng Anh cho người lớndoanh nghiệp.

Mang đến giải pháp đột phá giúp bạn nhanh chóng lấy lại căn bản và tự tin giao tiếp tiếng Anh sau 2-3 tháng

Administrator

Avatar Administrator

Công ty TNHH Giải Pháp Tin Học Trực Tuyến Nét Việt thành lập vào 14 tháng 6 năm 2010 và chính thức đi vào hoạt động vào ngày 31 tháng 8 năm 2010. Với một thời gian hình thành và phát triển không lâu. Tuy nhiên nhờ vào kinh nghiệm có được từ những thất bại cũng như những thành công của các Ông lớn trong lĩnh vực IT. Đúc kết và phát huy để cho ra đời một phương châm tối ưu cho con đường phát triển. ITNet đã và đang vững bước cạnh tranh với các đối thủ mạnh trong thương trường.

Top

Facebook