Tại quầy thủ tục:
Where is the check-in counter? (Quầy làm thủ tục ở đâu vậy?)
Here is my passport and boarding pass. (Đây là hộ chiếu và thẻ lên máy bay của tôi.)
How many bags can I check in? (Tôi được ký gửi bao nhiêu túi hành lý?)
Di chuyển trong sân bay:
Where is Gate 12? (Cửa số 12 ở hướng nào?)
Kiểm tra thông tin:
Is the flight delayed? (Chuyến bay có bị hoãn không?)

Tình huống A: Làm thủ tục (At the check-in counter)
A: Excuse me, where is the check-in counter for Vietnam Airlines?
B: It's over there, at Row B.
A: Thank you. (Đến quầy) Hi, here is my passport.
B: Do you have any luggage to check in?
A: Yes, just this suitcase.
B: Here is your boarding pass. Your gate is 15.
Tình huống B: Tìm cửa ra máy bay (Finding the gate)
A: Excuse me, where is Gate 12?
B: Go straight, pass the security check, and then turn left.
A: Is the flight delayed? I saw some changes on the screen.
B: No, it's still on time. You should hurry!
Điền vào chỗ trống: “Is the flight delayed?”
3 câu cần dùng ở sân bay (Gợi ý):
Where is the restroom? (Nhà vệ sinh ở đâu?)
What time does boarding start? (Khi nào thì bắt đầu lên máy bay?)
I have a connecting flight. Where do I go? (Tôi có chuyến bay chuyển tiếp. Tôi phải đi đâu?)
Dịch thuật: “Cửa ra máy bay số 5 ở đâu?” → Where is Gate 5?
Để chuyến bay của bạn suôn sẻ "như bay", hãy lưu ý những điểm sau:
Luggage vs. Baggage: Cả hai đều chỉ hành lý. "Luggage" thường dùng trong tiếng Anh-Anh (UK), còn "Baggage" phổ biến hơn ở tiếng Anh-Mỹ (US). Lưu ý: Cả hai đều là danh từ không đếm được (không thêm "s").
Carry-on vs. Checked bag: * Carry-on / Hand luggage: Hành lý xách tay (mang lên máy bay).
Checked bag: Hành lý ký gửi (gửi dưới khoang máy bay).
On time vs. Delayed vs. Canceled:
On time: Đúng giờ.
Delayed: Bị trễ (vẫn bay).
Canceled: Bị hủy (không bay nữa).
Boarding time vs. Departure time: * Boarding time: Giờ bạn phải có mặt tại cửa để lên máy bay (thường trước 30-40 phút).
Departure time: Giờ máy bay thực sự cất cánh. Đừng nhầm lẫn nhé!
Security Check: Tại đây, bạn sẽ thường nghe câu: "Please take off your belt and shoes" (Vui lòng tháo thắt lưng và giày).
Travel Tip: "Always keep your passport and boarding pass in an easy-to-reach pocket!" (Luôn để hộ chiếu và thẻ lên máy bay ở ngăn túi dễ lấy nhé!)
Chuẩn Hóa Tiếng Anh Emas - 15 NĂM KINH NGHIỆM đào tạo tiếng Anh cho người lớn và doanh nghiệp.
Mang đến giải pháp đột phá giúp bạn nhanh chóng lấy lại căn bản và tự tin giao tiếp tiếng Anh sau 2-3 tháng









