Kiến Thức

BÀI 28 — Sightseeing (Tham quan)

Xách ba lô lên và đi thôi! Những bảo tàng cổ kính hay những danh lam thắng cảnh đang chờ đón bạn. Để chuyến tham quan không chỉ là "cưỡi ngựa xem hoa", hãy trang bị ngay những mẫu câu để hỏi đường, mua vé và tìm hiểu sâu hơn về văn hóa địa phương nhé!

1. Tourist Vocabulary (Từ vựng du lịch)

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
Sightseeing /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ Tham quan ngắm cảnh
Museum /mjuˈziːəm/ Bảo tàng
Ticket /ˈtɪkɪt/ Vé (vào cửa, tàu xe)
Entrance /ˈentrəns/ Lối vào
Guide ɡaɪd Hướng dẫn viên / Sách hướng dẫn
Souvenir /ˌsuːvəˈnɪr/ Quà lưu niệm

2. Explorer Phrases (Mẫu câu cho người khám phá)

  • Xin gợi ý điểm đến:

    • What places should I visit? (Tôi nên đi thăm những nơi nào?)

  • Hỏi về thủ tục vào cổng:

    • How much is the ticket? (Giá vé là bao nhiêu?)

    • Where is the entrance? (Lối vào ở đâu vậy?)

  • Tìm kiếm thông tin:

    • Do you have a guide? (Ở đây có hướng dẫn viên/sách hướng dẫn không?)

  • Mua sắm:

    • I want to buy a souvenir. (Mình muốn mua một món quà lưu niệm.)


3. Real-life Dialogue (Đàm thoại thực tế)

Tình huống A: Lên kế hoạch đi chơi (Planning)

  • A: What places should I visit in this city?

  • B: You should definitely see the National Museum and the Old Town.

  • A: That sounds great! Is it far from here?

  • B: Not at all, just a 10-minute walk.

Tình huống B: Tại quầy bán vé (At the ticket booth)

  • A: Hello, how much is the ticket?

  • B: It’s 100,000 VND for adults and free for children.

  • A: Can I have two tickets, please?

  • B: Certainly. Here you go. The entrance is right over there.


4. Practice Corner (Góc thực hành)

  1. Điền vào chỗ trống: “Where is the entrance?”

  2. 5 câu hỏi khi đi du lịch (Gợi ý):

    • What time does the museum open? (Bảo tàng mở cửa lúc mấy giờ?)

    • Can I take photos inside? (Tôi có được phép chụp ảnh bên trong không?)

    • Is there a student discount? (Có giảm giá cho sinh viên không?)

    • How do I get to the city center? (Làm sao để tôi đi đến trung tâm thành phố?)

    • Where is the nearest souvenir shop? (Cửa hàng lưu niệm gần nhất ở đâu?)

  3. Dịch thuật: “Mình muốn mua quà lưu niệm.” I want to buy a souvenir.


5. Language Notes (Lưu ý ngôn ngữ) ????

Để chuyến đi thêm phần thuận lợi, bạn hãy "bỏ túi" các mẹo ngôn ngữ sau:

  • Sightseeing vs. Travel: * Travel: Là hành động đi từ nơi này sang nơi khác.

    • Go sightseeing: Cụm từ này dùng để chỉ việc đi tham quan các địa điểm nổi tiếng (thường dùng như một sở thích: I love going sightseeing).

  • Phát âm từ "Museum": Hãy lưu ý trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: /mjuˈziːəm/. Rất nhiều người học thường nhấn sai vào âm đầu đấy!

  • Guide (Người hay Vật?): * Tour guide: Người hướng dẫn viên.

    • Guidebook: Cuốn sách hướng dẫn du lịch.

    • Nếu bạn chỉ nói "a guide", tùy ngữ cảnh người ta sẽ hiểu là người hoặc sách.

  • Entrance vs. Exit:

    • Entrance: Lối vào.

    • Exit: Lối ra.

  • Souvenir: Một món quà bạn mua cho chính mình để kỷ niệm chuyến đi được gọi là souvenir. Nếu bạn mua quà để tặng người khác, bạn cũng có thể gọi đơn giản là gift.


Traveler's Tip: "Keep your ticket until you leave. Some places require you to show it again at the exit!" (Hãy giữ vé cho đến khi bạn rời đi. Một số nơi yêu cầu trình vé lại ở lối ra đấy!)

 


Chuẩn Hóa Tiếng Anh Emas - 15 NĂM KINH NGHIỆM đào tạo tiếng Anh cho người lớndoanh nghiệp.

Mang đến giải pháp đột phá giúp bạn nhanh chóng lấy lại căn bản và tự tin giao tiếp tiếng Anh sau 2-3 tháng

Administrator

Avatar Administrator

Công ty TNHH Giải Pháp Tin Học Trực Tuyến Nét Việt thành lập vào 14 tháng 6 năm 2010 và chính thức đi vào hoạt động vào ngày 31 tháng 8 năm 2010. Với một thời gian hình thành và phát triển không lâu. Tuy nhiên nhờ vào kinh nghiệm có được từ những thất bại cũng như những thành công của các Ông lớn trong lĩnh vực IT. Đúc kết và phát huy để cho ra đời một phương châm tối ưu cho con đường phát triển. ITNet đã và đang vững bước cạnh tranh với các đối thủ mạnh trong thương trường.

Top

Facebook