Khi đưa ra lời mời:
Do you want to join us for dinner? (Bạn có muốn tham gia ăn tối cùng tụi mình không?)
Would you like to go to the cinema? (Bạn có muốn đi xem phim không?)
Khi đồng ý (Saying YES):
I’d love to! Thank you. (Mình rất sẵn lòng! Cảm ơn bạn.)
That sounds great! (Nghe tuyệt đấy!)
Khi từ chối (Saying NO):
I’m sorry, I can’t. I have other plans. (Xin lỗi, mình không thể. Mình có kế hoạch khác rồi.)
Maybe next time. (Để lần sau nhé.)

Tình huống A: Mời đồng nghiệp đi ăn (Lunch invitation)
A: Hi Nam, would you like to have lunch with me today?
B: I’d love to! Where should we go?
A: How about the new Pho shop near our office?
B: Sounds perfect. Let’s go!
Tình huống B: Từ chối khéo léo (Polite refusal)
A: Do you want to join our party tonight, Lan?
B: Oh, I’m sorry, I can’t. I have to study for an exam.
A: That’s too bad. Maybe next time?
B: Definitely! Have fun tonight!
3 cách mời ai đó (Gợi ý):
Are you free for a coffee?
How about going to the park this weekend?
Would you be interested in joining our club?
3 cách từ chối lịch sự (Gợi ý):
I'd love to, but I'm quite busy right now.
Thanks for asking, but I can't make it.
I'm afraid I have another appointment.
Dịch thuật: “Có muốn tham gia cùng tụi mình không?” → Do you want to join us?
Để lời mời của bạn luôn nhận được sự thiện cảm, hãy bỏ túi các quy tắc "vàng" sau:
"Would you like to" vs. "Do you want to":
Would you like to...: Trang trọng, lịch sự (Dùng cho người mới quen, cấp trên).
Do you want to...: Thân mật, gần gũi (Dùng cho bạn bè, người thân).
Cấu trúc sau "Join": Người Việt hay nhầm là "Join with us". Nhưng trong tiếng Anh, Join đi trực tiếp với tân ngữ: Join us hoặc Join the club.
Nghệ thuật từ chối (The Refusal Sandwich): Đừng bao giờ nói "No" ngay lập tức. Hãy áp dụng công thức:
Cảm ơn/Khen ngợi lời mời (Thanks for asking).
Đưa ra lời từ chối và lý do ngắn gọn (I can't, I'm busy).
Hẹn dịp khác (Maybe next time).
Maybe vs. May be:
Maybe (viết liền): Trạng từ, thường đứng đầu câu (Maybe I will go).
May be (viết rời): Động từ khuyết thiếu + động từ to-be (He may be late).
Phát âm từ "Accept": Hãy để ý âm "k" ở giữa: /əkˈsept/. Đừng đọc nhầm thành a-sept nhé!
Social Tip: "If you decline an invitation, suggest another time to show that you really care about the relationship!" (Nếu bạn từ chối, hãy gợi ý một dịp khác để người kia thấy bạn vẫn rất coi trọng mối quan hệ này!)
Chuẩn Hóa Tiếng Anh Emas - 15 NĂM KINH NGHIỆM đào tạo tiếng Anh cho người lớn và doanh nghiệp.
Mang đến giải pháp đột phá giúp bạn nhanh chóng lấy lại căn bản và tự tin giao tiếp tiếng Anh sau 2-3 tháng









