Khi bạn là người có lỗi:
I’m sorry for the delay. (Xin lỗi vì sự chậm trễ.)
That was my mistake, I'll be more careful. (Đó là lỗi của mình, mình sẽ cẩn thận hơn.)
Khi chấp nhận lời xin lỗi:
No worries / That's okay. (Không sao đâu / Đừng lo.)
Khi bạn cần phàn nàn:
Excuse me, there’s a problem with my room/order. (Xin lỗi, có một vấn đề với phòng/đơn hàng của tôi.)
Could you help me fix it, please? (Bạn có thể giúp tôi khắc phục nó được không?)

Tình huống A: Xin lỗi vì đến muộn (The Late Arrival)
A: I'm so sorry I’m late! The traffic was terrible.
B: No worries. We just started a few minutes ago.
A: Thank you for waiting. It won't happen again.
Tình huống B: Phàn nàn dịch vụ nhà hàng (Dining Issue)
A: Excuse me, there’s a problem with my steak.
B: I’m sorry to hear that. What’s wrong with it, sir?
A: It’s a bit cold. Could you fix it for me?
B: Certainly! I'll bring you a hot one right away.
Điền vào chỗ trống: “I’m sorry for being late.”
3 câu xin lỗi trong các tình huống (Gợi ý):
I apologize for breaking your vase. (Con xin lỗi vì làm vỡ bình hoa.)
Sorry for the noise, I'll turn it down. (Xin lỗi vì tiếng ồn, mình sẽ vặn nhỏ lại.)
I'm sorry, I forgot to call you back. (Mình xin lỗi, mình quên gọi lại cho bạn.)
3 câu phàn nàn lịch sự (Gợi ý):
Excuse me, the Wi-Fi isn't working. (Xin lỗi, Wi-Fi không hoạt động.)
I'm afraid this isn't what I ordered. (Tôi e là đây không phải món tôi đã gọi.)
Could you please check the bill again? (Bạn có thể kiểm tra lại hóa đơn giúp tôi không?)
Dịch thuật: “Xin lỗi, đơn hàng của mình có vấn đề.” → Excuse me, there is a problem with my order.
Đừng để lời xin lỗi hay phàn nàn của bạn tác dụng ngược, hãy chú ý:
Sorry vs. Apologize:
Sorry: Dùng phổ biến trong đời sống, thân mật.
Apologize: Dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh trang trọng (công việc, thông báo chính thức).
Giới từ đi sau "Sorry": * Sorry for + V-ing/Noun (Ví dụ: Sorry for being late).
Sorry about + Noun (Ví dụ: Sorry about the mistake).
Sức mạnh của "Excuse me": Luôn bắt đầu lời phàn nàn bằng "Excuse me" thay vì nhảy bổ vào vấn đề. Nó giúp người nghe sẵn sàng giúp đỡ bạn hơn là phòng thủ.
Cấu trúc "I'm afraid...": Người bản xứ thường thêm cụm này trước một lời phàn nàn để giảm bớt sự gay gắt. (Ví dụ: "I'm afraid this soup is too salty" nghe sẽ lịch sự hơn nhiều so với "This soup is too salty").
Phát âm từ "Uncomfortable": Tương tự như từ Comfortable, từ này chỉ có 4 âm tiết: /ʌnˈkʌmf.tə.bl/. Hãy chú ý để không đọc thành un-com-for-table bạn nhé!
Communication Tip: "A complaint is a gift. It gives the other person a chance to fix the situation and improve their service!" (Lời phàn nàn là một món quà. Nó cho đối phương cơ hội để sửa chữa và cải thiện dịch vụ của họ!)
Chuẩn Hóa Tiếng Anh Emas - 15 NĂM KINH NGHIỆM đào tạo tiếng Anh cho người lớn và doanh nghiệp.
Mang đến giải pháp đột phá giúp bạn nhanh chóng lấy lại căn bản và tự tin giao tiếp tiếng Anh sau 2-3 tháng









